tráng sĩ

Học thuật
Thân thiện
tráng sĩ

Tráng sĩ cưỡi ngựa qua cánh đồng rộng lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chí khí mạnh mẽ, dũng cảm, khảng khái: "tráng sĩ" dùng để chỉ một người đàn ông tinh thần kiên cường, ý chí mạnh mẽ lòng dũng cảm, thường gắn với hình ảnh hiên ngang, sẵn sàng xả thân lý tưởng.
    • Anh hùng, dũng sĩ (theo nghĩa cổ): Từ này thường xuất hiện trong văn chương, sử sách cổ để chỉ những bậc anh hùng, những người tài giỏi, sức mạnh khí phách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hình ảnh các tráng sĩ thời xưa thường gắn liền với gươm đao ý chí chống giặc ngoại xâm.
    • Truyền thuyết kể về một tráng sĩ dùng sức mạnh phi thường để nâng cả tảng đá lớn.
    • Anh ấy khí chất của một tráng sĩ, không bao giờ chịu khuất phục trước khó khăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần tráng sĩ": tinh thần dũng cảm, khí phách hiên ngang của một bậc anh hùng.
    • Câu chuyện ca ngợi tinh thần tráng sĩ của những người lính nơi biên cương.
  • "Chí khí tráng sĩ": ý chí mạnh mẽ, kiên định cao cả.
    • thất bại, ông vẫn giữ nguyên chí khí tráng sĩ của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Dũng sĩ (danh từ): người sức mạnh lòng dũng cảm (nghĩa gần, thường dùng trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết).
  • Anh hùng (danh từ): người công lao, chiến tích phi thường, được mọi người ngưỡng mộ (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Hào kiệt (danh từ): người tài giỏi, chí lớn (thường dùng trong văn cảnh cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Dũng tướng: vị tướng dũng cảm.
  • Nghĩa sĩ: người nghĩa hành động (thường gắn với việc cứu nước, giúp đời).
  • Hảo hán: người đàn ông sức mạnh khí phách (từ Hán Việt, thường dùng trong tiểu thuyết kiếm hiệp).
Lưu ý về phong cách
  • Sắc thái từ vựng: "Tráng sĩ" một từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này thường được dùng trong văn học, sử sách, các tác phẩm nghệ thuật hoặc khi muốn diễn đạt một cách hình tượng, cao đẹp về phẩm chất con người.
  • Tính chất lịch sử/văn học: Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mang tính chất lịch sử, văn học cổ điển, hoặc khi nói về quá khứ.
tráng sĩ

Tráng sĩ cưỡi ngựa qua cánh đồng rộng lớn.

  1. Người chí khí mạnh mẽ.